Học cùng ứng dụng Myna
Nhanh & mượt hơn trên điện thoại
Học Tốt Tiếng Anh Lớp 3 – Global Success
Lộ trình 100 bài học
CHẶNG 1
Hello
Hello · Từ vựng
Chào hỏi và giao tiếp cơ bản
Hello · Flash card
Chào hỏi và giao tiếp cơ bản
Hello (1/2) · Mindmap
Chào hỏi và giao tiếp cơ bản
Hello (2/2) · Mindmap
Chào hỏi và giao tiếp cơ bản
Unit 1: Hello · Học Tốt
Bài 1: Xin chào - âm h và b
Bắt đầu
Hello · Từ vựng
Chào hỏi và giao tiếp cơ bản
Hello · Flash card
Chào hỏi và giao tiếp cơ bản
Hello (1/2) · Mindmap
Chào hỏi và giao tiếp cơ bản
Hello (2/2) · Mindmap
Chào hỏi và giao tiếp cơ bản
Unit 1: Hello · Học Tốt
Bài 1: Xin chào - âm h và b
CHẶNG 2
Our names
Our names · Từ vựng
Tên và tuổi
Our names · Flash card
Tên và tuổi
Our names (1/2) · Mindmap
Tên và tuổi
Our names (2/2) · Mindmap
Tên và tuổi
Unit 2: Our names · Học Tốt
Bài 2: Tên của chúng ta
Our names · Từ vựng
Tên và tuổi
Our names · Flash card
Tên và tuổi
Our names (1/2) · Mindmap
Tên và tuổi
Our names (2/2) · Mindmap
Tên và tuổi
Unit 2: Our names · Học Tốt
Bài 2: Tên của chúng ta
CHẶNG 3
Our friends
Our friends · Từ vựng
Bạn bè
Our friends · Flash card
Bạn bè
Our friends (1/2) · Mindmap
Bạn bè
Our friends (2/2) · Mindmap
Bạn bè
Unit 3: Our friends · Học Tốt
Bạn bè của chúng ta
Our friends · Từ vựng
Bạn bè
Our friends · Flash card
Bạn bè
Our friends (1/2) · Mindmap
Bạn bè
Our friends (2/2) · Mindmap
Bạn bè
Unit 3: Our friends · Học Tốt
Bạn bè của chúng ta
CHẶNG 4
Our bodies
Our bodies · Từ vựng
Cơ thể
Our bodies · Flash card
Cơ thể
Our bodies (1/2) · Mindmap
Cơ thể
Our bodies (2/2) · Mindmap
Cơ thể
Unit 4: Our bodies · Học Tốt
Cơ thể chúng ta - Bài 4
Our bodies · Từ vựng
Cơ thể
Our bodies · Flash card
Cơ thể
Our bodies (1/2) · Mindmap
Cơ thể
Our bodies (2/2) · Mindmap
Cơ thể
Unit 4: Our bodies · Học Tốt
Cơ thể chúng ta - Bài 4
CHẶNG 5
My hobbies
My hobbies · Từ vựng
Sở thích
My hobbies · Flash card
Sở thích
My hobbies (1/2) · Mindmap
Sở thích
My hobbies (2/2) · Mindmap
Sở thích
Unit 5: My hobbies · Học Tốt
Bài 5: Sở thích của tôi - Âm /p/, /r/
My hobbies · Từ vựng
Sở thích
My hobbies · Flash card
Sở thích
My hobbies (1/2) · Mindmap
Sở thích
My hobbies (2/2) · Mindmap
Sở thích
Unit 5: My hobbies · Học Tốt
Bài 5: Sở thích của tôi - Âm /p/, /r/
CHẶNG 6
Our school
Our school · Từ vựng
Trường học
Our school · Flash card
Trường học
Our school (1/2) · Mindmap
Trường học
Our school (2/2) · Mindmap
Trường học
Unit 6: Our school · Học Tốt
Trường học của chúng ta
Our school · Từ vựng
Trường học
Our school · Flash card
Trường học
Our school (1/2) · Mindmap
Trường học
Our school (2/2) · Mindmap
Trường học
Unit 6: Our school · Học Tốt
Trường học của chúng ta
CHẶNG 7
Classroom instructions
Classroom instructions · Từ vựng
Mệnh lệnh trong lớp
Classroom instructions · Flash card
Mệnh lệnh trong lớp
Classroom instructions (1/2) · Mindmap
Mệnh lệnh trong lớp
Classroom instructions (2/2) · Mindmap
Mệnh lệnh trong lớp
Unit 7: Classroom instructions · Học Tốt
Hướng dẫn trong lớp học
Classroom instructions · Từ vựng
Mệnh lệnh trong lớp
Classroom instructions · Flash card
Mệnh lệnh trong lớp
Classroom instructions (1/2) · Mindmap
Mệnh lệnh trong lớp
Classroom instructions (2/2) · Mindmap
Mệnh lệnh trong lớp
Unit 7: Classroom instructions · Học Tốt
Hướng dẫn trong lớp học
CHẶNG 8
My school things
My school things · Từ vựng
Đồ dùng học tập
My school things · Flash card
Đồ dùng học tập
My school things (1/2) · Mindmap
Đồ dùng học tập
My school things (2/2) · Mindmap
Đồ dùng học tập
Unit 8: My school things · Học Tốt
Đồ dùng học tập của tôi
My school things · Từ vựng
Đồ dùng học tập
My school things · Flash card
Đồ dùng học tập
My school things (1/2) · Mindmap
Đồ dùng học tập
My school things (2/2) · Mindmap
Đồ dùng học tập
Unit 8: My school things · Học Tốt
Đồ dùng học tập của tôi
CHẶNG 9
Colours
Colours · Từ vựng
Màu sắc
Colours · Flash card
Màu sắc
Colours (1/2) · Mindmap
Màu sắc
Colours (2/2) · Mindmap
Màu sắc
Unit 9: Colours · Học Tốt
Màu sắc và Đồ dùng học tập
Colours · Từ vựng
Màu sắc
Colours · Flash card
Màu sắc
Colours (1/2) · Mindmap
Màu sắc
Colours (2/2) · Mindmap
Màu sắc
Unit 9: Colours · Học Tốt
Màu sắc và Đồ dùng học tập
CHẶNG 10
Break time activities
Break time activities · Từ vựng
Hoạt động giờ ra chơi
Break time activities · Flash card
Hoạt động giờ ra chơi
Break time activities (1/2) · Mindmap
Hoạt động giờ ra chơi
Break time activities (2/2) · Mindmap
Hoạt động giờ ra chơi
Unit 10: Break time activities · Học Tốt
Các hoạt động giờ giải lao - Bài 10
Break time activities · Từ vựng
Hoạt động giờ ra chơi
Break time activities · Flash card
Hoạt động giờ ra chơi
Break time activities (1/2) · Mindmap
Hoạt động giờ ra chơi
Break time activities (2/2) · Mindmap
Hoạt động giờ ra chơi
Unit 10: Break time activities · Học Tốt
Các hoạt động giờ giải lao - Bài 10
CHẶNG 11
My family
My family · Từ vựng
Gia đình và tuổi
My family · Flash card
Gia đình và tuổi
My family (1/2) · Mindmap
Gia đình và tuổi
My family (2/2) · Mindmap
Gia đình và tuổi
Unit 11: My family · Học Tốt
Bài 11: Gia đình của tôi - Âm /ɒ/, /jʊər/
My family · Từ vựng
Gia đình và tuổi
My family · Flash card
Gia đình và tuổi
My family (1/2) · Mindmap
Gia đình và tuổi
My family (2/2) · Mindmap
Gia đình và tuổi
Unit 11: My family · Học Tốt
Bài 11: Gia đình của tôi - Âm /ɒ/, /jʊər/
CHẶNG 12
Jobs
Jobs · Từ vựng
Nghề nghiệp
Jobs · Flash card
Nghề nghiệp
Jobs (1/2) · Mindmap
Nghề nghiệp
Jobs (2/2) · Mindmap
Nghề nghiệp
Unit 12: Jobs · Học Tốt
Bài 12: Các Nghề Nghiệp
Jobs · Từ vựng
Nghề nghiệp
Jobs · Flash card
Nghề nghiệp
Jobs (1/2) · Mindmap
Nghề nghiệp
Jobs (2/2) · Mindmap
Nghề nghiệp
Unit 12: Jobs · Học Tốt
Bài 12: Các Nghề Nghiệp
CHẶNG 13
My house
My house · Từ vựng
Ngôi nhà
My house · Flash card
Ngôi nhà
My house (1/2) · Mindmap
Ngôi nhà
My house (2/2) · Mindmap
Ngôi nhà
Unit 13: My house · Học Tốt
Ngôi Nhà Của Tôi - Bài 13
My house · Từ vựng
Ngôi nhà
My house · Flash card
Ngôi nhà
My house (1/2) · Mindmap
Ngôi nhà
My house (2/2) · Mindmap
Ngôi nhà
Unit 13: My house · Học Tốt
Ngôi Nhà Của Tôi - Bài 13
CHẶNG 14
My bedroom
My bedroom · Từ vựng
Phòng ngủ và miêu tả đồ vật
My bedroom · Flash card
Phòng ngủ và miêu tả đồ vật
My bedroom (1/2) · Mindmap
Phòng ngủ và miêu tả đồ vật
My bedroom (2/2) · Mindmap
Phòng ngủ và miêu tả đồ vật
Unit 14: My bedroom · Học Tốt
Phòng ngủ của tôi với âm oo
My bedroom · Từ vựng
Phòng ngủ và miêu tả đồ vật
My bedroom · Flash card
Phòng ngủ và miêu tả đồ vật
My bedroom (1/2) · Mindmap
Phòng ngủ và miêu tả đồ vật
My bedroom (2/2) · Mindmap
Phòng ngủ và miêu tả đồ vật
Unit 14: My bedroom · Học Tốt
Phòng ngủ của tôi với âm oo
CHẶNG 15
At the dining table
At the dining table · Từ vựng
Đồ ăn và thức uống
At the dining table · Flash card
Đồ ăn và thức uống
At the dining table (1/2) · Mindmap
Đồ ăn và thức uống
At the dining table (2/2) · Mindmap
Đồ ăn và thức uống
Unit 15: At the dining table · Học Tốt
Ở bàn ăn
At the dining table · Từ vựng
Đồ ăn và thức uống
At the dining table · Flash card
Đồ ăn và thức uống
At the dining table (1/2) · Mindmap
Đồ ăn và thức uống
At the dining table (2/2) · Mindmap
Đồ ăn và thức uống
Unit 15: At the dining table · Học Tốt
Ở bàn ăn
CHẶNG 16
My pets
My pets · Từ vựng
Thú cưng
My pets · Flash card
Thú cưng
My pets (1/2) · Mindmap
Thú cưng
My pets (2/2) · Mindmap
Thú cưng
Unit 16: My pets · Học Tốt
Thú cưng của tôi - âm /ɒ/
My pets · Từ vựng
Thú cưng
My pets · Flash card
Thú cưng
My pets (1/2) · Mindmap
Thú cưng
My pets (2/2) · Mindmap
Thú cưng
Unit 16: My pets · Học Tốt
Thú cưng của tôi - âm /ɒ/
CHẶNG 17
Our toys
Our toys · Từ vựng
Đồ chơi
Our toys · Flash card
Đồ chơi
Our toys (1/2) · Mindmap
Đồ chơi
Our toys (2/2) · Mindmap
Đồ chơi
Unit 17: Our toys · Học Tốt
Đồ chơi của chúng ta
Our toys · Từ vựng
Đồ chơi
Our toys · Flash card
Đồ chơi
Our toys (1/2) · Mindmap
Đồ chơi
Our toys (2/2) · Mindmap
Đồ chơi
Unit 17: Our toys · Học Tốt
Đồ chơi của chúng ta
CHẶNG 18
Playing and doing
Playing and doing · Từ vựng
Các hoạt động đang diễn ra
Playing and doing · Flash card
Các hoạt động đang diễn ra
Playing and doing (1/2) · Mindmap
Các hoạt động đang diễn ra
Playing and doing (2/2) · Mindmap
Các hoạt động đang diễn ra
Unit 18: Playing and doing · Học Tốt
Chơi và Làm
Playing and doing · Từ vựng
Các hoạt động đang diễn ra
Playing and doing · Flash card
Các hoạt động đang diễn ra
Playing and doing (1/2) · Mindmap
Các hoạt động đang diễn ra
Playing and doing (2/2) · Mindmap
Các hoạt động đang diễn ra
Unit 18: Playing and doing · Học Tốt
Chơi và Làm
CHẶNG 19
Outdoor activities
Outdoor activities · Từ vựng
Hoạt động ngoài trời
Outdoor activities · Flash card
Hoạt động ngoài trời
Outdoor activities (1/2) · Mindmap
Hoạt động ngoài trời
Outdoor activities (2/2) · Mindmap
Hoạt động ngoài trời
Unit 19: Outdoor activities · Học Tốt
Bài 19: Các hoạt động ngoài trời
Outdoor activities · Từ vựng
Hoạt động ngoài trời
Outdoor activities · Flash card
Hoạt động ngoài trời
Outdoor activities (1/2) · Mindmap
Hoạt động ngoài trời
Outdoor activities (2/2) · Mindmap
Hoạt động ngoài trời
Unit 19: Outdoor activities · Học Tốt
Bài 19: Các hoạt động ngoài trời
CHẶNG 20
At the zoo
At the zoo · Từ vựng
Động vật ở sở thú và hành động của chúng
At the zoo · Flash card
Động vật ở sở thú và hành động của chúng
At the zoo (1/2) · Mindmap
Động vật ở sở thú và hành động của chúng
At the zoo (2/2) · Mindmap
Động vật ở sở thú và hành động của chúng
Unit 20: At the zoo · Học Tốt
Bài 20: Ở Sở Thú - Âm a /æ/
At the zoo · Từ vựng
Động vật ở sở thú và hành động của chúng
At the zoo · Flash card
Động vật ở sở thú và hành động của chúng
At the zoo (1/2) · Mindmap
Động vật ở sở thú và hành động của chúng
At the zoo (2/2) · Mindmap
Động vật ở sở thú và hành động của chúng
Unit 20: At the zoo · Học Tốt
Bài 20: Ở Sở Thú - Âm a /æ/
Bắt đầu học
Đã sao chép liên kết
Trang chủ
Học tập
Lịch
Xếp hạng
Cá nhân
🔒
Đăng nhập để tiếp tục
Đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí để học bài này.
Đăng nhập với Google
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với
Điều khoản sử dụng
và
Chính sách bảo mật
của Myna.
hoặc
Đăng nhập
Quên mật khẩu?
Chưa có tài khoản?
Đăng ký ngay
Xin chào!
Đăng nhập để trải nghiệm tốt hơn.
Đăng nhập với Google
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với
Điều khoản sử dụng
và
Chính sách bảo mật
của Myna.
hoặc
Đăng nhập
Quên mật khẩu?
Chưa có tài khoản?
Đăng ký ngay