Học cùng ứng dụng Myna
Nhanh & mượt hơn trên điện thoại
Học Tốt Tiếng Anh Lớp 4 – Global Success
Lộ trình 101 bài học
CHẶNG 1
My friends
My friends · Từ vựng
Bạn bè và quốc gia
My friends · Flash card
Bạn bè và quốc gia
My friends (1/2) · Mindmap
Bạn bè và quốc gia
My friends (2/2) · Mindmap
Bạn bè và quốc gia
Unit 1: My friends – Bạn bè · Học Tốt
Bạn bè của tôi
Bắt đầu
My friends · Từ vựng
Bạn bè và quốc gia
My friends · Flash card
Bạn bè và quốc gia
My friends (1/2) · Mindmap
Bạn bè và quốc gia
My friends (2/2) · Mindmap
Bạn bè và quốc gia
Unit 1: My friends – Bạn bè · Học Tốt
Bạn bè của tôi
CHẶNG 2
Time and daily routines
Time and daily routines · Từ vựng
Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
Time and daily routines · Flash card
Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
Time and daily routines (1/2) · Mindmap
Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
Time and daily routines (2/2) · Mindmap
Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
Unit 2: Time and daily routines – Giờ & thói quen hằng ngày · Học Tốt
Giờ và thói quen hằng ngày
Time and daily routines · Từ vựng
Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
Time and daily routines · Flash card
Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
Time and daily routines (1/2) · Mindmap
Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
Time and daily routines (2/2) · Mindmap
Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
Unit 2: Time and daily routines – Giờ & thói quen hằng ngày · Học Tốt
Giờ và thói quen hằng ngày
CHẶNG 3
My week
My week · Từ vựng
Các ngày trong tuần và hoạt động
My week · Flash card
Các ngày trong tuần và hoạt động
My week (1/2) · Mindmap
Các ngày trong tuần và hoạt động
My week (2/2) · Mindmap
Các ngày trong tuần và hoạt động
Unit 3: My week – Tuần của tôi · Học Tốt
Tuần Của Tôi
My week · Từ vựng
Các ngày trong tuần và hoạt động
My week · Flash card
Các ngày trong tuần và hoạt động
My week (1/2) · Mindmap
Các ngày trong tuần và hoạt động
My week (2/2) · Mindmap
Các ngày trong tuần và hoạt động
Unit 3: My week – Tuần của tôi · Học Tốt
Tuần Của Tôi
CHẶNG 4
My birthday party
My birthday party · Từ vựng
Sinh nhật, tháng và đồ ăn
My birthday party · Flash card
Sinh nhật, tháng và đồ ăn
My birthday party (1/2) · Mindmap
Sinh nhật, tháng và đồ ăn
My birthday party (2/2) · Mindmap
Sinh nhật, tháng và đồ ăn
Unit 4: My birthday party – Tiệc sinh nhật · Học Tốt
Tiệc Sinh Nhật của Tôi
My birthday party · Từ vựng
Sinh nhật, tháng và đồ ăn
My birthday party · Flash card
Sinh nhật, tháng và đồ ăn
My birthday party (1/2) · Mindmap
Sinh nhật, tháng và đồ ăn
My birthday party (2/2) · Mindmap
Sinh nhật, tháng và đồ ăn
Unit 4: My birthday party – Tiệc sinh nhật · Học Tốt
Tiệc Sinh Nhật của Tôi
CHẶNG 5
Things we can do
Things we can do · Từ vựng
Khả năng và hoạt động
Things we can do · Flash card
Khả năng và hoạt động
Things we can do (1/2) · Mindmap
Khả năng và hoạt động
Things we can do (2/2) · Mindmap
Khả năng và hoạt động
Unit 5: Things we can do – Những việc có thể làm · Học Tốt
Những việc có thể làm
Things we can do · Từ vựng
Khả năng và hoạt động
Things we can do · Flash card
Khả năng và hoạt động
Things we can do (1/2) · Mindmap
Khả năng và hoạt động
Things we can do (2/2) · Mindmap
Khả năng và hoạt động
Unit 5: Things we can do – Những việc có thể làm · Học Tốt
Những việc có thể làm
CHẶNG 6
Our school facilities
Our school facilities · Từ vựng
Cơ sở vật chất trường học
Our school facilities · Flash card
Cơ sở vật chất trường học
Our school facilities (1/2) · Mindmap
Cơ sở vật chất trường học
Our school facilities (2/2) · Mindmap
Cơ sở vật chất trường học
Unit 6: Our school facilities – Cơ sở vật chất trường học · Học Tốt
Cơ sở vật chất trường học của chúng ta
Our school facilities · Từ vựng
Cơ sở vật chất trường học
Our school facilities · Flash card
Cơ sở vật chất trường học
Our school facilities (1/2) · Mindmap
Cơ sở vật chất trường học
Our school facilities (2/2) · Mindmap
Cơ sở vật chất trường học
Unit 6: Our school facilities – Cơ sở vật chất trường học · Học Tốt
Cơ sở vật chất trường học của chúng ta
CHẶNG 7
Our timetables
Our timetables · Từ vựng
Thời khóa biểu và môn học
Our timetables · Flash card
Thời khóa biểu và môn học
Our timetables (1/2) · Mindmap
Thời khóa biểu và môn học
Our timetables (2/2) · Mindmap
Thời khóa biểu và môn học
Unit 7: Our timetables – Thời khóa biểu · Học Tốt
Thời khóa biểu của chúng ta
Our timetables · Từ vựng
Thời khóa biểu và môn học
Our timetables · Flash card
Thời khóa biểu và môn học
Our timetables (1/2) · Mindmap
Thời khóa biểu và môn học
Our timetables (2/2) · Mindmap
Thời khóa biểu và môn học
Unit 7: Our timetables – Thời khóa biểu · Học Tốt
Thời khóa biểu của chúng ta
CHẶNG 8
My favourite subjects
My favourite subjects · Từ vựng
Môn học yêu thích và lý do
My favourite subjects · Flash card
Môn học yêu thích và lý do
My favourite subjects (1/2) · Mindmap
Môn học yêu thích và lý do
My favourite subjects (2/2) · Mindmap
Môn học yêu thích và lý do
Unit 8: My favourite subjects – Môn học yêu thích · Học Tốt
Môn học yêu thích của tôi
My favourite subjects · Từ vựng
Môn học yêu thích và lý do
My favourite subjects · Flash card
Môn học yêu thích và lý do
My favourite subjects (1/2) · Mindmap
Môn học yêu thích và lý do
My favourite subjects (2/2) · Mindmap
Môn học yêu thích và lý do
Unit 8: My favourite subjects – Môn học yêu thích · Học Tốt
Môn học yêu thích của tôi
CHẶNG 9
Our sports day
Our sports day · Từ vựng
Ngày hội thể thao
Our sports day · Flash card
Ngày hội thể thao
Our sports day (1/2) · Mindmap
Ngày hội thể thao
Our sports day (2/2) · Mindmap
Ngày hội thể thao
Unit 9: Our sports day – Ngày hội thể thao · Học Tốt
Ngày hội thể thao của chúng ta
Our sports day · Từ vựng
Ngày hội thể thao
Our sports day · Flash card
Ngày hội thể thao
Our sports day (1/2) · Mindmap
Ngày hội thể thao
Our sports day (2/2) · Mindmap
Ngày hội thể thao
Unit 9: Our sports day – Ngày hội thể thao · Học Tốt
Ngày hội thể thao của chúng ta
CHẶNG 10
Our summer holidays
Our summer holidays · Từ vựng
Kỳ nghỉ hè và du lịch
Our summer holidays · Flash card
Kỳ nghỉ hè và du lịch
Our summer holidays (1/2) · Mindmap
Kỳ nghỉ hè và du lịch
Our summer holidays (2/2) · Mindmap
Kỳ nghỉ hè và du lịch
Unit 10: Our summer holidays – Kỳ nghỉ hè · Học Tốt
Kỳ nghỉ hè của chúng ta
Our summer holidays · Từ vựng
Kỳ nghỉ hè và du lịch
Our summer holidays · Flash card
Kỳ nghỉ hè và du lịch
Our summer holidays (1/2) · Mindmap
Kỳ nghỉ hè và du lịch
Our summer holidays (2/2) · Mindmap
Kỳ nghỉ hè và du lịch
Unit 10: Our summer holidays – Kỳ nghỉ hè · Học Tốt
Kỳ nghỉ hè của chúng ta
CHẶNG 11
My home
My home · Từ vựng
Nơi ở và khu vực sống
My home · Flash card
Nơi ở và khu vực sống
My home (1/2) · Mindmap
Nơi ở và khu vực sống
My home (2/2) · Mindmap
Nơi ở và khu vực sống
Unit 11: My home – Nhà của tôi · Học Tốt
Nhà của tôi
My home · Từ vựng
Nơi ở và khu vực sống
My home · Flash card
Nơi ở và khu vực sống
My home (1/2) · Mindmap
Nơi ở và khu vực sống
My home (2/2) · Mindmap
Nơi ở và khu vực sống
Unit 11: My home – Nhà của tôi · Học Tốt
Nhà của tôi
CHẶNG 12
Jobs
Jobs · Từ vựng
Nghề nghiệp và nơi làm việc
Jobs · Flash card
Nghề nghiệp và nơi làm việc
Jobs (1/2) · Mindmap
Nghề nghiệp và nơi làm việc
Jobs (2/2) · Mindmap
Nghề nghiệp và nơi làm việc
Unit 12: Jobs – Nghề nghiệp · Học Tốt
Nghề nghiệp và Nơi làm việc
Jobs · Từ vựng
Nghề nghiệp và nơi làm việc
Jobs · Flash card
Nghề nghiệp và nơi làm việc
Jobs (1/2) · Mindmap
Nghề nghiệp và nơi làm việc
Jobs (2/2) · Mindmap
Nghề nghiệp và nơi làm việc
Unit 12: Jobs – Nghề nghiệp · Học Tốt
Nghề nghiệp và Nơi làm việc
CHẶNG 13
Appearance
Appearance · Từ vựng
Miêu tả ngoại hình
Appearance · Flash card
Miêu tả ngoại hình
Appearance (1/2) · Mindmap
Miêu tả ngoại hình
Appearance (2/2) · Mindmap
Miêu tả ngoại hình
Unit 13: Appearance – Ngoại hình · Học Tốt
Bài 13: Ngoại hình
Appearance · Từ vựng
Miêu tả ngoại hình
Appearance · Flash card
Miêu tả ngoại hình
Appearance (1/2) · Mindmap
Miêu tả ngoại hình
Appearance (2/2) · Mindmap
Miêu tả ngoại hình
Unit 13: Appearance – Ngoại hình · Học Tốt
Bài 13: Ngoại hình
CHẶNG 14
Daily activities
Daily activities · Từ vựng
Hoạt động sinh hoạt hằng ngày
Daily activities · Flash card
Hoạt động sinh hoạt hằng ngày
Daily activities (1/2) · Mindmap
Hoạt động sinh hoạt hằng ngày
Daily activities (2/2) · Mindmap
Hoạt động sinh hoạt hằng ngày
Unit 14: Daily activities – Hoạt động hằng ngày · Học Tốt
Hoạt động hằng ngày
Daily activities · Từ vựng
Hoạt động sinh hoạt hằng ngày
Daily activities · Flash card
Hoạt động sinh hoạt hằng ngày
Daily activities (1/2) · Mindmap
Hoạt động sinh hoạt hằng ngày
Daily activities (2/2) · Mindmap
Hoạt động sinh hoạt hằng ngày
Unit 14: Daily activities – Hoạt động hằng ngày · Học Tốt
Hoạt động hằng ngày
CHẶNG 15
My family's weekends
My family's weekends · Từ vựng
Hoạt động cuối tuần của gia đình
My family's weekends · Flash card
Hoạt động cuối tuần của gia đình
My family's weekends (1/2) · Mindmap
Hoạt động cuối tuần của gia đình
My family's weekends (2/2) · Mindmap
Hoạt động cuối tuần của gia đình
Unit 15: My family's weekends – Cuối tuần của gia đình · Học Tốt
Cuối tuần của gia đình tôi
My family's weekends · Từ vựng
Hoạt động cuối tuần của gia đình
My family's weekends · Flash card
Hoạt động cuối tuần của gia đình
My family's weekends (1/2) · Mindmap
Hoạt động cuối tuần của gia đình
My family's weekends (2/2) · Mindmap
Hoạt động cuối tuần của gia đình
Unit 15: My family's weekends – Cuối tuần của gia đình · Học Tốt
Cuối tuần của gia đình tôi
CHẶNG 16
Weather
Weather · Từ vựng
Thời tiết
Weather · Flash card
Thời tiết
Weather (1/2) · Mindmap
Thời tiết
Weather (2/2) · Mindmap
Thời tiết
Unit 16: Weather – Thời tiết · Học Tốt
Bài 16: Thời tiết
Weather · Từ vựng
Thời tiết
Weather · Flash card
Thời tiết
Weather (1/2) · Mindmap
Thời tiết
Weather (2/2) · Mindmap
Thời tiết
Unit 16: Weather – Thời tiết · Học Tốt
Bài 16: Thời tiết
CHẶNG 17
In the city
In the city · Từ vựng
Thành phố và chỉ đường
In the city · Flash card
Thành phố và chỉ đường
In the city (1/2) · Mindmap
Thành phố và chỉ đường
In the city (2/2) · Mindmap
Thành phố và chỉ đường
Unit 17: In the city – Trong thành phố · Học Tốt
Trong thành phố
In the city · Từ vựng
Thành phố và chỉ đường
In the city · Flash card
Thành phố và chỉ đường
In the city (1/2) · Mindmap
Thành phố và chỉ đường
In the city (2/2) · Mindmap
Thành phố và chỉ đường
Unit 17: In the city – Trong thành phố · Học Tốt
Trong thành phố
CHẶNG 18
At the shopping centre
At the shopping centre · Từ vựng
Trung tâm mua sắm và vị trí
At the shopping centre · Flash card
Trung tâm mua sắm và vị trí
At the shopping centre (1/2) · Mindmap
Trung tâm mua sắm và vị trí
At the shopping centre (2/2) · Mindmap
Trung tâm mua sắm và vị trí
Unit 18: At the shopping centre – Ở trung tâm thương mại · Học Tốt
Ở trung tâm thương mại
At the shopping centre · Từ vựng
Trung tâm mua sắm và vị trí
At the shopping centre · Flash card
Trung tâm mua sắm và vị trí
At the shopping centre (1/2) · Mindmap
Trung tâm mua sắm và vị trí
At the shopping centre (2/2) · Mindmap
Trung tâm mua sắm và vị trí
Unit 18: At the shopping centre – Ở trung tâm thương mại · Học Tốt
Ở trung tâm thương mại
CHẶNG 19
The animal world
The animal world · Từ vựng
Thế giới động vật
The animal world · Flash card
Thế giới động vật
The animal world (1/2) · Mindmap
Thế giới động vật
The animal world (2/2) · Mindmap
Thế giới động vật
Unit 19: The animal world – Thế giới động vật · Học Tốt
Thế giới động vật
The animal world · Từ vựng
Thế giới động vật
The animal world · Flash card
Thế giới động vật
The animal world (1/2) · Mindmap
Thế giới động vật
The animal world (2/2) · Mindmap
Thế giới động vật
Unit 19: The animal world – Thế giới động vật · Học Tốt
Thế giới động vật
CHẶNG 20
At summer camp
At summer camp · Từ vựng
Trại hè và hoạt động ngoài trời
At summer camp · Flash card
Trại hè và hoạt động ngoài trời
At summer camp (1/2) · Mindmap
Trại hè và hoạt động ngoài trời
At summer camp (2/2) · Mindmap
Trại hè và hoạt động ngoài trời
Unit 20: At summer camp – Ở trại hè · Học Tốt
Ở Trại Hè
At summer camp · Từ vựng
Trại hè và hoạt động ngoài trời
At summer camp · Flash card
Trại hè và hoạt động ngoài trời
At summer camp (1/2) · Mindmap
Trại hè và hoạt động ngoài trời
At summer camp (2/2) · Mindmap
Trại hè và hoạt động ngoài trời
Unit 20: At summer camp – Ở trại hè · Học Tốt
Ở Trại Hè
CHẶNG 21
Starter: Hello again! – Chào hỏi & làm quen
Starter: Hello again! – Chào hỏi & làm quen · Học Tốt
Chào hỏi & làm quen
Starter: Hello again! – Chào hỏi & làm quen · Học Tốt
Chào hỏi & làm quen
Bắt đầu học
Đã sao chép liên kết
Trang chủ
Học tập
Lịch
Xếp hạng
Cá nhân
🔒
Đăng nhập để tiếp tục
Đăng nhập hoặc tạo tài khoản miễn phí để học bài này.
Đăng nhập với Google
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với
Điều khoản sử dụng
và
Chính sách bảo mật
của Myna.
hoặc
Đăng nhập
Quên mật khẩu?
Chưa có tài khoản?
Đăng ký ngay
Xin chào!
Đăng nhập để trải nghiệm tốt hơn.
Đăng nhập với Google
Bằng việc tiếp tục, bạn đồng ý với
Điều khoản sử dụng
và
Chính sách bảo mật
của Myna.
hoặc
Đăng nhập
Quên mật khẩu?
Chưa có tài khoản?
Đăng ký ngay