My classroom
Lớp học của tôi
Learn simple words and sentences about things you see in your classroom. This lesson teaches colors, objects, and friendly phrases for young children in school.
24 nội dung · Từ con số 0
Từ vựng
desk
desk
bàn học
chair
chair
ghế
book
book
quyển sách
pencil
pencil
bút chì
crayon
crayon
bút sáp màu
board
board
bảng
Câu giao tiếp
This is my desk.
Đây là bàn học của tôi.
I have a red crayon.
Tôi có một cây bút sáp màu đỏ.
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết