Bedroom
Phòng ngủ của tôi
Learn simple words and sentences about things in your bedroom. This lesson is perfect for young kids to identify familiar items and practice basic English sentences.
25 nội dung · Từ con số 0
Từ vựng
bed
bed
giường
pillow
pillow
gối
blanket
blanket
chăn
lamp
lamp
đèn
toy
toy
đồ chơi
chair
chair
ghế
Câu giao tiếp
This is my bed.
Đây là giường của tôi.
I have a big pillow.
Tôi có một chiếc gối to.
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết