Kitchen
Từ và Câu về Nhà Bếp
Learn basic kitchen vocabulary and simple sentences for young children. This lesson teaches common kitchen items and phrases used daily to help kids recognize and talk about things found in the kitchen.
22 nội dung · Từ con số 0
Từ vựng
fork
fork
cái nĩa
spoon
spoon
cái thìa
plate
plate
đĩa
cup
cup
cái cốc
kettle
kettle
ấm đun nước
fridge
fridge
tủ lạnh
Câu giao tiếp
I eat with a spoon.
Tôi ăn bằng cái thìa.
The cup is on the table.
Cái cốc ở trên bàn.
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết