Daily activities
Hoạt động hằng ngày
This lesson covers common daily activities in English with their Vietnamese translations. Learn useful vocabulary for everyday routines such as waking up, brushing teeth, taking a shower, and more.
12 nội dung
Từ vựng
Wake up
Wake up
Thức dậy
Brush teeth
Brush teeth
Đánh răng
Wash face
Wash face
Rửa mặt
Take a shower
Take a shower
Tắm
Get dressed
Get dressed
Mặc quần áo
Have breakfast
Have breakfast
Ăn sáng
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết