At the restaurant
Ở Nhà Hàng
Learn simple words and sentences used at the restaurant. This lesson helps young children recognize common items, foods, and polite phrases when dining out.
25 nội dung · Từ con số 0
Từ vựng
menu
menu
thực đơn
fork
fork
cái nĩa
spoon
spoon
cái thìa
plate
plate
đĩa
cup
cup
cái cốc
napkin
napkin
khăn ăn
Câu giao tiếp
Can I have the menu, please?
Cho tôi xin thực đơn được không?
I am hungry.
Tôi đói.
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết