Numbers 35–40 – Số
Pre-A1
8 nội dung · Hello Kid
Từ vựng
thirty-five
thirty-five
số ba mươi lăm
thirty-six
thirty-six
số ba mươi sáu
thirty-seven
thirty-seven
số ba mươi bảy
thirty-eight
thirty-eight
số ba mươi tám
thirty-nine
thirty-nine
số ba mươi chín
forty
forty
số bốn mươi
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết