In the bedroom
Trong phòng ngủ
12 nội dung · Tiếng Anh 1 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
desk
desk
bàn học
dog
dog
con chó
door
door
cửa ra vào
duck
duck
con vịt
bedroom
bedroom
phòng ngủ
bed
bed
cái giường
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết