In the classroom
Trong lớp học
12 nội dung · Tiếng Anh 1 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
bell
bell
cái chuông
pen
pen
bút mực
pencil
pencil
bút chì
red
red
màu đỏ
classroom
classroom
lớp học
desk
desk
bàn học
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết