At the bus stop
Ở bến xe buýt
12 nội dung · Tiếng Anh 1 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
bus
bus
xe buýt
run
run
chạy
sun
sun
mặt trời
truck
truck
xe tải
bus stop
bus stop
trạm xe buýt
car
car
ô tô
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết