In the school canteen · Từ vựng
Ở căng tin trường
12 nội dung · Học Tốt Tiếng Anh Lớp 1 – Global Success
Từ vựng
banana
banana
quả chuối
noodles
noodles
mì
nuts
nuts
các loại hạt
canteen
canteen
căng tin
school
school
trường học
food
food
thức ăn
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết