Commit
Cam kết trong kiến thức cơ bản về CNTT
Learn essential English words and sentences about 'commit' in IT fundamentals. This lesson covers vocabulary and practical expressions used in version control, coding, and software development.
29 nội dung · English for IT Fundamentals
Từ vựng
commit
commit
đưa lên (phiên bản, mã nguồn)
repository
repository
kho lưu trữ mã nguồn
branch
branch
nhánh (trong hệ thống kiểm soát phiên bản)
merge
merge
hợp nhất (nhánh mã)
push
push
đẩy mã lên kho lưu trữ
pull
pull
kéo mã từ kho lưu trữ
Câu giao tiếp
I need to commit my changes before pushing.
Tôi cần cam kết các thay đổi của mình trước khi đẩy lên.
Can you merge the branch into the main repository?
Bạn có thể hợp nhất nhánh vào kho chính không?
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết