At the café
Ở quán cà phê
16 nội dung · Tiếng Anh 2 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
grapes
grapes
nho
cake
cake
bánh ngọt
table
table
cái bàn
café
quán cà phê
chair
chair
ghế
plate
plate
đĩa
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết