In the clothes shop
Trong cửa hàng quần áo
16 nội dung · Tiếng Anh 2 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
shirts
những chiếc áo sơ mi
shoes
shoes
giày
shorts
shorts
quần short
clothes
clothes
quần áo
shop
shop
cửa hàng
T-shirt
T-shirt
áo phông
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết