At the campsite
Ở khu cắm trại
16 nội dung · Tiếng Anh 2 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
tent
tent
cái lều
teapot
teapot
ấm trà
blanket
blanket
chăn
campsite
campsite
khu cắm trại
camp
camp
cắm trại
table
table
bàn
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết