Our friends
Bạn bè
15 nội dung · Tiếng Anh 3 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
friend
friend
bạn
friends
friends
những người bạn
this
this
cái/người này
that
that
cái/người kia
he
he
cậu ấy
she
she
cô ấy
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết