Colours
Màu sắc
16 nội dung · Tiếng Anh 3 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
red
red
đỏ
blue
blue
xanh dương
yellow
yellow
vàng
green
green
xanh lá
orange
orange
cam
brown
brown
nâu
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết