Time and daily routines
Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
20 nội dung · Tiếng Anh 4 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
get up
get up
thức dậy
have breakfast
have breakfast
ăn sáng
go to school
go to school
đi học
go to bed
go to bed
đi ngủ
wash my face
wash my face
rửa mặt
clean my teeth
đánh răng
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết