Means of transport
Phương tiện giao thông và đi lại
22 nội dung · Tiếng Anh 5 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
bicycle
bicycle
xe đạp
bus
bus
xe buýt
coach
coach
xe khách
train
train
tàu hỏa
car
car
ô tô
motorbike
motorbike
xe máy
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết