Community Service
Hoạt động cộng đồng
30 nội dung · Tiếng Anh 7 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
community
community
cộng đồng
community service
dịch vụ/hoạt động cộng đồng
community activity
hoạt động cộng đồng
volunteer
tình nguyện viên
volunteer activity
hoạt động tình nguyện
donate
quyên góp
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết