Festivals Around the World
Lễ hội trên thế giới
30 nội dung · Tiếng Anh 7 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
festival
festival
lễ hội
celebration
celebration
lễ kỷ niệm
celebrate
celebrate
tổ chức, kỷ niệm
costume
trang phục
feast
bữa tiệc
float
float
xe diễu hành
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết