Travelling in the Future
Giao thông trong tương lai
30 nội dung · Tiếng Anh 7 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
future transport
giao thông tương lai
means of transport
phương tiện giao thông
flying car
ô tô bay
bamboo-copter
chong chóng tre
hyperloop
hệ thống vận chuyển Hyperloop
skyTran
hệ thống tàu điện trên không
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết