Leisure Time
Hoạt động thời gian rảnh
30 nội dung · Tiếng Anh 8 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
leisure time
thời gian rảnh
leisure activity
hoạt động giải trí
do DIY
tự làm đồ thủ công/sửa chữa
do puzzles
giải câu đố
surf the net
lướt mạng
cook
cook
nấu ăn
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết