Environmental Protection
Bảo vệ môi trường
34 nội dung · Tiếng Anh 8 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
environmental protection
bảo vệ môi trường
environment
environment
môi trường
pollution
ô nhiễm
water pollution
ô nhiễm nước
air pollution
ô nhiễm không khí
plastic rubbish
rác nhựa
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết