Natural Disasters
Thiên tai
36 nội dung · Tiếng Anh 8 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
natural disaster
thiên tai
earthquake
động đất
volcanic eruption
núi lửa phun
volcano
volcano
núi lửa
landslide
sạt lở đất
storm
storm
bão
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết