Electronic Devices
Thiết bị điện tử và công nghệ
34 nội dung · Tiếng Anh 9 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
electronic device
thiết bị điện tử
device
device
thiết bị
3D printer
máy in 3D
camcorder
máy quay phim
e-reader
máy đọc sách điện tử
portable music player
máy nghe nhạc cầm tay
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết