Family Life
Gia đình, việc nhà và trách nhiệm
33 nội dung · Tiếng Anh 10 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
family life
cuộc sống gia đình
household chore
việc nhà
housework
việc nhà
homemaker
người nội trợ
breadwinner
người trụ cột kinh tế
groceries
hàng tạp hóa/thực phẩm
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết