Music
Âm nhạc, biểu diễn và nghệ sĩ
35 nội dung · Tiếng Anh 10 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
music
music
âm nhạc
musical instrument
nhạc cụ
perform
biểu diễn
performance
buổi biểu diễn
performer
người biểu diễn
audience
audience
khán giả
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết