Inventions
Phát minh, công nghệ và trí tuệ nhân tạo
37 nội dung · Tiếng Anh 10 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
invention
invention
phát minh
inventor
nhà phát minh
invent
invent
phát minh
device
device
thiết bị
application
application
ứng dụng
app
ứng dụng
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết