Gender Equality
Bình đẳng giới và cơ hội nghề nghiệp
34 nội dung · Tiếng Anh 10 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
gender equality
bình đẳng giới
gender
giới tính
equal
equal
bình đẳng
equality
sự bình đẳng
equal opportunity
cơ hội bình đẳng
job opportunity
cơ hội việc làm
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết