Protecting the Environment
Bảo vệ môi trường và động vật hoang dã
35 nội dung · Tiếng Anh 10 – Global Success (Từ vựng)
Từ vựng
environmental protection
bảo vệ môi trường
environment
environment
môi trường
biodiversity
đa dạng sinh học
climate change
biến đổi khí hậu
ecosystem
hệ sinh thái
habitat
môi trường sống
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết