In the dining room · Mindmap
Trong phòng ăn
12 nội dung · Học Tốt Tiếng Anh Lớp 1 – Global Success
Từ vựng
cake
cake
bánh ngọt
car
car
ô tô
cat
cat
con mèo
cup
cup
cái cốc
dining room
dining room
phòng ăn
table
table
cái bàn
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết