In the grocery store (2/2)
Trong cửa hàng thực phẩm
8 nội dung · Tiếng Anh 2 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
food
food
thực phẩm
trolley
trolley
xe đẩy hàng
basket
basket
giỏ
buy
buy
mua
want
want
muốn
shop
shop
mua sắm/cửa hàng
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết