At the café (2/2)
Ở quán cà phê
8 nội dung · Tiếng Anh 2 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
food
food
đồ ăn
drink
drink
đồ uống
banana
banana
chuối
sandwich
sandwich
bánh mì kẹp
eat
eat
ăn
have
have
có/dùng
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết