In the clothes shop (2/2)
Trong cửa hàng quần áo
8 nội dung · Tiếng Anh 2 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
dress
dress
váy liền
socks
socks
tất
jacket
jacket
áo khoác
hat
hat
bag
bag
túi
wear
wear
mặc/đeo
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết