At the campsite (2/2)
Ở khu cắm trại
8 nội dung · Tiếng Anh 2 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
campfire
campfire
lửa trại
fence
fence
hàng rào
bag
bag
túi
backpack
backpack
ba lô
night
night
ban đêm
moon
moon
mặt trăng
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết