At the dining table (1/2)
Đồ ăn và thức uống
9 nội dung · Tiếng Anh 3 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
beans
beans
đậu
bread
bread
bánh mì
chicken
chicken
thịt gà
eggs
eggs
trứng
fish
fish
meat
meat
thịt
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết