At the dining table (2/2)
Đồ ăn và thức uống
9 nội dung · Tiếng Anh 3 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
rice
rice
cơm
vegetables
vegetables
rau củ
fruit
fruit
trái cây
food
food
đồ ăn
drink
drink
đồ uống
dining table
dining table
bàn ăn
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết