My friends (2/2)
Bạn bè và quốc gia
9 nội dung · Tiếng Anh 4 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
friend
friend
bạn
new friend
new friend
bạn mới
pupil
pupil
học sinh
friendly
friendly
thân thiện
from
from
đến từ
age
age
tuổi
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết