Time and daily routines (2/2)
Thời gian và sinh hoạt hằng ngày
10 nội dung · Tiếng Anh 4 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
time
time
thời gian
o'clock
o'clock
giờ đúng
fifteen
fifteen
mười lăm
thirty
thirty
ba mươi
forty-five
forty-five
bốn mươi lăm
morning
morning
buổi sáng
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết