Our timetables (2/2)
Thời khóa biểu và môn học
9 nội dung · Tiếng Anh 4 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
subject
subject
môn học
lesson
lesson
tiết học
school day
school day
ngày học
have
have
có/học
study
study
học
favourite
favourite
yêu thích
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết