Our summer holidays (2/2)
Kỳ nghỉ hè và du lịch
10 nội dung · Tiếng Anh 4 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
holiday
holiday
kỳ nghỉ
summer
summer
mùa hè
travel
travel
du lịch
visit
visit
thăm
stay
stay
ở lại
go camping
go camping
đi cắm trại
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết