Our homes (2/2)
Nhà ở, địa chỉ và khoảng cách
10 nội dung · Tiếng Anh 5 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
far
far
xa
kilometre
kilometre
ki-lô-mét
live
live
sống
floor
floor
tầng
apartment
apartment
căn hộ
entrance
entrance
lối vào
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết