Means of transport (2/2)
Phương tiện giao thông và đi lại
11 nội dung · Tiếng Anh 5 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
travel
travel
đi du lịch
station
station
ga
bus stop
bus stop
trạm xe buýt
airport
airport
sân bay
ticket
ticket
Dragon Bridge
Dragon Bridge
Cầu Rồng
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết