My Neighbourhood (3/3)
Khu phố, địa điểm và chỉ đường
7 nội dung · Tiếng Anh 6 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
expensive
expensive
đắt
cheap
cheap
rẻ
convenient
convenient
thuận tiện
turn left
turn left
rẽ trái
turn right
turn right
rẽ phải
go straight
go straight
đi thẳng
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết