Television (1/2)
Chương trình truyền hình
11 nội dung · Tiếng Anh 6 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
television
television
truyền hình
TV programme
TV programme
chương trình TV
channel
channel
kênh
viewer
viewer
người xem
cartoon
cartoon
phim hoạt hình
animated film
animated film
phim hoạt hình
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết