Robots (2/3)
Rô-bốt và khả năng của rô-bốt
9 nội dung · Tiếng Anh 6 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
repair a broken machine
repair a broken machine
sửa máy hỏng
move heavy things
move heavy things
di chuyển vật nặng
put toys away
put toys away
cất đồ chơi
water plants
water plants
tưới cây
pick fruit
pick fruit
hái trái cây
work as a guard
work as a guard
làm bảo vệ
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết