Healthy Living (1/3)
Sống khỏe
10 nội dung · Tiếng Anh 7 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
healthy
healthy
khỏe mạnh
healthy living
healthy living
lối sống lành mạnh
health problem
health problem
vấn đề sức khỏe
acne
acne
mụn trứng cá
chapped lips
chapped lips
môi nứt nẻ
sunburn
sunburn
cháy nắng
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết