Music and Arts (2/3)
Âm nhạc và nghệ thuật
10 nội dung · Tiếng Anh 7 – Global Success (Mindmap)
Từ vựng
water puppet show
water puppet show
biểu diễn múa rối nước
musical instrument
musical instrument
nhạc cụ
painting
painting
tranh
photography
photography
nhiếp ảnh
camera
camera
máy ảnh
paintbrush
paintbrush
cọ vẽ
🔒
Học đầy đủ bài này miễn phí

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản Myna để luyện nghe, luyện nói và theo dõi tiến độ học tập.

Đăng nhập Tạo tài khoản miễn phí
Đã sao chép liên kết